Đang tải!

Điều hướng lối đi

American Standard Version 1901 · Thi Thiên Chương 75

Đang tải...

Tìm kiếm Kinh Thánh

Cụm từ tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao (VÀ · HOẶC · loại trừ)

Kết hợp các từ để thu hẹp kết quả.

ân sủng tình yêu
Chứa cả hai từ
tình yêu HOẶC ân sủng
Chứa ít nhất một
tình yêu-sự phán xét
Loại trừ từ thứ hai
"tình yêu của Chúa"
Cụm từ chính xác trong dấu ngoặc kép
(tình yêu HOẶC ân sủng) -sự phán xét
Nhóm có dấu ngoặc đơn

Phạm vi phiên bản

Phạm vi đoạn văn

Cài đặt

Xem tùy chọn

Đăng nhập để bắt đầu Ghi chú nâng cao của bạn

Cỡ chữ

Phông chữ

Việc thay đổi phông chữ web—bao gồm Noto Serif KR hoặc Noto Sans KR—có thể làm mới hoặc nháy nhanh màn hình e-ink. Chọn “Hệ thống” để giảm thiểu việc làm mới.

Nút câu Kinh Thánh

Trên máy tính để bàn, chế độ lựa chọn hiển thị các nút tài nguyên, nhiều cuốn Kinh Thánh và thẻ học khi di chuột. Trên thiết bị di động, chúng xuất hiện sau khi chọn một câu Kinh Thánh.

Cài đặt chi tiết

Từ gốc

Ẩn các từ gốc bên dưới các câu Kinh Thánh hoặc hiển thị chúng theo thứ tự gốc hoặc bản dịch. Các nút tài nguyên câu Kinh Thánh vẫn riêng biệt.

Chương này không có bản dịch căn chỉnh nên chỉ có thứ tự gốc.

Tìm kiếm từ gốc

Tất cả các câu có từ gốc này xuất hiện

Đang tải...

Đang tải...

Tài nguyên câu Kinh Thánh

Xem chú thích cuối trang, dữ liệu ngôn ngữ gốc, tài liệu tham khảo chéo, chú giải | Ghi chú nâng cao và thẻ học tập.

Nhấn nút ngôn ngữ gốc để tải dữ liệu này.

Chọn một từ để hiển thị chi tiết ngôn ngữ gốc hiện có của từ đó tại đây.

Đa Kinh Thánh

So sánh câu hiện tại với cài đặt Multi-Bible của bạn.

Nhấn nút Multi-Bible trên một câu để tải chế độ xem này.

The Judge Who Holds the Cup of Judgment

1
We give thanks unto thee, O God; We give thanks, for thy name is near: Men tell of thy wondrous works.
원어 8개 불러오는 중...
2
When I shall find the set time, I will judge uprightly.
원어 6개 불러오는 중...
3
The earth and all the inhabitants thereof are dissolved: I have set up the pillars of it. [Selah
원어 8개 불러오는 중...
4
I said unto the arrogant, Deal not arrogantly; And to the wicked, Lift not up the horn:
원어 8개 불러오는 중...
5
Lift not up your horn on high; Speak not with a stiff neck.
원어 7개 불러오는 중...
6
For neither from the east, nor from the west, Nor yet from the south, [cometh] lifting up.
원어 7개 불러오는 중...
7
But God is the judge: He putteth down one, and lifteth up another.
원어 7개 불러오는 중...
8
For in the hand of Jehovah there is a cup, and the wine foameth; It is full of mixture, and he poureth out of the same: Surely the dregs thereof, all the wicked of the earth shall drain them, and drink them.
원어 17개 불러오는 중...
9
But I will declare for ever, I will sing praises to the God of Jacob.
원어 6개 불러오는 중...
10
All the horns of the wicked also will I cut off; But the horns of the righteous shall be lifted up.
원어 7개 불러오는 중...

주석

선택한 구절의 주석서 내용