Dodai

người

Ý nghĩa tên: 사랑하는

Loving, one of David's captains (1 Chr. 27:4). (See [161]DODO [2].)

Loving, one of David's captains (1 Chr. 27:4). (See [161]DODO [2].)

Đoạn văn đại diện/liên quan