광야에서 시험받으심
Câu 1 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 2 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 3 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 4 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 5 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 6 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 7 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 8 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 9 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 10 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 11 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
갈릴리에서 전도를 시작하심
Câu 12 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 13 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 14 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 15 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 16 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 17 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
네 어부를 부르심
Câu 18 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 19 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 20 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 21 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 22 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
가르치고 고치며 다니심
Câu 23 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 24 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Câu 25 phiếu học tập
Chưa có thẻ học nào được đăng ký.
Chú thích cuối trang
- 4) 헬, 그 나라의 복음을