Đang tải!

Điều hướng lối đi

개역한글 · Thi Thiên Chương 81

Đang tải...

Tìm kiếm Kinh Thánh

Cụm từ tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao (VÀ · HOẶC · loại trừ)

Kết hợp các từ để thu hẹp kết quả.

ân sủng tình yêu
Chứa cả hai từ
tình yêu HOẶC ân sủng
Chứa ít nhất một
tình yêu-sự phán xét
Loại trừ từ thứ hai
"tình yêu của Chúa"
Cụm từ chính xác trong dấu ngoặc kép
(tình yêu HOẶC ân sủng) -sự phán xét
Nhóm có dấu ngoặc đơn

Phạm vi phiên bản

Phạm vi đoạn văn

Cài đặt

Xem tùy chọn

Đăng nhập để bắt đầu Ghi chú nâng cao của bạn

Cỡ chữ

Phông chữ

Việc thay đổi phông chữ web—bao gồm Noto Serif KR hoặc Noto Sans KR—có thể làm mới hoặc nháy nhanh màn hình e-ink. Chọn “Hệ thống” để giảm thiểu việc làm mới.

Nút câu Kinh Thánh

Trên máy tính để bàn, chế độ lựa chọn hiển thị các nút tài nguyên, nhiều cuốn Kinh Thánh và thẻ học khi di chuột. Trên thiết bị di động, chúng xuất hiện sau khi chọn một câu Kinh Thánh.

Cài đặt chi tiết

Từ gốc

Ẩn các từ gốc bên dưới các câu Kinh Thánh hoặc hiển thị chúng theo thứ tự gốc hoặc bản dịch. Các nút tài nguyên câu Kinh Thánh vẫn riêng biệt.

Tìm kiếm từ gốc

Tất cả các câu có từ gốc này xuất hiện

Đang tải...

Đang tải...

Tài nguyên câu Kinh Thánh

Xem chú thích cuối trang, dữ liệu ngôn ngữ gốc, tài liệu tham khảo chéo, chú giải | Ghi chú nâng cao và thẻ học tập.

Nhấn nút ngôn ngữ gốc để tải dữ liệu này.

Chọn một từ để hiển thị chi tiết ngôn ngữ gốc hiện có của từ đó tại đây.

Đa Kinh Thánh

So sánh câu hiện tại với cài đặt Multi-Bible của bạn.

Nhấn nút Multi-Bible trên một câu để tải chế độ xem này.

절기에 순종을 촉구하는 음성

1
우리 능력 되신 하나님께 높이 노래하며 야곱의 하나님께 즐거이 소리할찌어다
원어 6개 불러오는 중...
2
시를 읊으며 소고를 치고 아름다운 수금에 비파를 아우를찌어다
원어 8개 불러오는 중...
3
월삭과 월망과 우리의 절일에 나팔을 불찌어다
원어 6개 불러오는 중...
4
이는 이스라엘의 율례요 야곱의 하나님의 규례로다
원어 7개 불러오는 중...
5
하나님이 애굽 땅을 치러 나가시던 때에 요셉의 족속 중에 이를 증거로 세우셨도다 거기서 내가 알지 못하던 말씀을 들었나니
원어 11개 불러오는 중...
6
이르시되 내가 그 어깨에서 짐을 벗기고 그 손에서 광주리를 놓게 하였도다
원어 6개 불러오는 중...
7
네가 고난 중에 부르짖으매 내가 너를 건졌고 뇌성의 은은한 곳에서 네게 응답하며 므리바 물 가에서 너를 시험하였도다(셀라)
원어 11개 불러오는 중...
8
내 백성이여 들으라 내가 네게 증거하리라 이스라엘이여 내게 듣기를 원하노라
원어 8개 불러오는 중...
9
너희 중에 다른 신을 두지 말며 이방신에게 절하지 말찌어다
원어 9개 불러오는 중...
10
나는 너를 애굽땅에서 인도하여 낸 여호와 네 하나님이니 네 입을 넓게 열라 내가 채우리라 하였으나
원어 9개 불러오는 중...
11
내 백성이 내 소리를 듣지 아니하며 이스라엘이 나를 원치 아니하였도다
원어 8개 불러오는 중...
12
그러므로 내가 그 마음의 강퍅한대로 버려두어 그 임의대로 행케 하였도다
원어 5개 불러오는 중...
13
내 백성이 나를 청종하며 이스라엘이 내 도 행하기를 원하노라
원어 7개 불러오는 중...
14
그리하면 내가 속히 저희 원수를 제어하며 내 손을 돌려 저희 대적을 치리니
원어 7개 불러오는 중...
15
여호와를 한하는 자는 저에게 복종하는체 할찌라도 저희 시대는 영원히 계속하리라
원어 7개 불러오는 중...
16
내가 또 밀의 아름다운 것으로 저희에게 먹이며 반석에서 나오는 꿀로 너를 만족케 하리라 하셨도다
원어 6개 불러오는 중...

주석

선택한 구절의 주석서 내용