Định nghĩa

풍성함

abundance

명사 '풍성함, 많음, 넉넉함'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0