Định nghĩa

죽지 아니함/불멸

immortality

명사 '죽지 아니함, 불멸'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

3 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0