Định nghĩa
무저갱/심연
abyss
명사 '무저갱, 깊음, 심연'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
9 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
무저갱/심연
abyss
명사 '무저갱, 깊음, 심연'.