Định nghĩa

낙심하다

be discouraged

동사 '낙심하다, 용기를 잃다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0