Định nghĩa
염소의
goat's
형용사 '염소의, 염소 가죽의'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
1 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
염소의
goat's
형용사 '염소의, 염소 가죽의'.