Định nghĩa
애굽 사람
Egyptian
형용사·명사 '애굽의, 애굽 사람'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
5 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
애굽 사람
Egyptian
형용사·명사 '애굽의, 애굽 사람'.