Định nghĩa

애굽/이집트

Egypt

고유명사 '애굽, 이집트'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

25 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0