Định nghĩa
정숙
modesty
명사 '정숙, 단정함, 부끄러움'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
1 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
정숙
modesty
명사 '정숙, 단정함, 부끄러움'.