Định nghĩa

혈루병 앓다

to bleed

동사 '피를 흘리다, 혈루증을 앓다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0