Định nghĩa

찬양하다

to praise

동사 '찬양하다, 찬송하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

9 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0