Định nghĩa
희미한 것
obscure thing
명사 '수수께끼, 희미한 것, 어렴풋한 형상'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
1 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
희미한 것
obscure thing
명사 '수수께끼, 희미한 것, 어렴풋한 형상'.