Định nghĩa

깨닫다

to perceive

동사 '지각하다, 깨닫다, 알아차리다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0