Định nghĩa
기쁨/즐거움
joy
명사 '큰 기쁨, 즐거움'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
5 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
기쁨/즐거움
joy
명사 '큰 기쁨, 즐거움'.