Định nghĩa

사랑하다

to love

동사 '사랑하다 (아가페)'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

143 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0