Định nghĩa

사랑하는

beloved

형용사 '사랑하는, 사랑받는'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

61 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0