Định nghĩa

아바돈

Abaddon

명사 '아바돈(파괴자, 무저갱의 사자)'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0