Định nghĩa

족보 없는

without genealogy

형용사 '족보가 없는, 계보가 없는'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0