Định nghĩa

거룩함/성화

holiness

명사 '거룩함, 성화, 거룩하게 됨'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

10 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0