Định nghĩa
거룩한/성도
holy
형용사 '거룩한'; 명사로 '성도'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
228 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
거룩한/성도
holy
형용사 '거룩한'; 명사로 '성도'.