Định nghĩa

새/생베의

unshrunk

형용사 '빨지 않은, 가공하지 않은 (생베)'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

2 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0