Định nghĩa
깨끗하게 하다/성결케 하다
to purify
동사 '정결케 하다, 깨끗하게 하다'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
7 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
깨끗하게 하다/성결케 하다
to purify
동사 '정결케 하다, 깨끗하게 하다'.