Định nghĩa
정결케 함
purification
명사 '정결케 함, 결례, 정화'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
1 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
정결케 함
purification
명사 '정결케 함, 결례, 정화'.