Định nghĩa

알지 못하다

be ignorant

동사 '알지 못하다, 무지하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

22 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0