Định nghĩa

순결한/정결한

pure

형용사 '순결한, 정결한, 거룩한'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

8 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0