Định nghĩa

알지 못하는

unknown

형용사 '알지 못하는, 미지의'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0