Định nghĩa

들에서 지내다

to live outside

동사 '들에서 거하다, 노숙하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0