Định nghĩa
잡다
to catch
동사 '사냥하다, 잡다, 책잡다'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
1 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
잡다
to catch
동사 '사냥하다, 잡다, 책잡다'.