Định nghĩa

돌감람나무

wild olive tree

명사 '돌감람나무, 야생 올리브'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

2 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0