Định nghĩa

자지 못함/불면

sleeplessness

명사 '자지 못함, 불면'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

2 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0