Định nghĩa
행실
self-conduct
명사 '행실, 처신, 생활 태도'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
1 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
행실
self-conduct
명사 '행실, 처신, 생활 태도'.