Định nghĩa
고민
a struggle
명사 '고민, 번민, 심한 괴로움'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
1 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
고민
a struggle
명사 '고민, 번민, 심한 괴로움'.