Định nghĩa
분명치 않은/감추인
unclear
형용사 '분명치 않은, 보이지 않는'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
2 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
분명치 않은/감추인
unclear
형용사 '분명치 않은, 보이지 않는'.