Định nghĩa

편견 없는

impartial

형용사 '편견 없는, 차별 없는, 공정한'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0