Định nghĩa
끊임없는
continuous
형용사 '끊임없는, 쉬지 않는'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
2 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
끊임없는
continuous
형용사 '끊임없는, 쉬지 않는'.