Định nghĩa

부패치 않음

unspoilable

명사 '썩지 않음, 순전함, 변질되지 않음'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0