Định nghĩa

부당하게

unjustly

부사 '부당하게, 억울하게'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0