Định nghĩa
멸망
destruction
명사 '멸망, 죽음, 파멸'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
1 lần xuất hiện
Nguồn
Open Scriptures Hebrew Bible
· CC BY 4.0
멸망
destruction
명사 '멸망, 죽음, 파멸'.