Định nghĩa

멸망하다

to perish

동사 본래 '방황하여 떠나다' 곧 자기를 잃다. 함의로 '멸망하다'. 사역형 '멸하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

185 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn Open Scriptures Hebrew Bible · CC BY 4.0