Định nghĩa

멸망하다

to destroy

(아람어) 동사. 헤매다, 곧 자신을 잃다; 함의로 멸망하다, (사역형) 멸하다.

Sự xuất hiện của đoạn văn

7 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn Open Scriptures Hebrew Bible · CC BY 4.0