Định nghĩa
멸망
destruction
명사 (구체적) 비참한 자 또는 (추상적) 멸망.
Sự xuất hiện của đoạn văn
2 lần xuất hiện
Nguồn
Open Scriptures Hebrew Bible
· CC BY 4.0
멸망
destruction
명사 (구체적) 비참한 자 또는 (추상적) 멸망.