Định nghĩa

잃은 것

something lost

명사 '(구체) 잃은 것; (추상) 멸망, 음부'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

4 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn Open Scriptures Hebrew Bible · CC BY 4.0