Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–1 trong số 1 kết quả

ἄθλησιν

tiếng Hy Lạp G119

Hebrews 10:32 / lemma ἄθλησις / athlēsin / N-ASF

Lối đi mở

Ý nghĩa

싸움

ἄθλησις, -εως, ἡ (ἀθλέω), a contest, combat, esp. of athletes; figuratively, a struggle: Heb.10:32 (for exx., see MM, VGT, see word).† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.