Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–2 trong số 2 kết quả

ἀθῷον.

tiếng Hy Lạp G121

Matthew 27:4 / lemma ἀθῷος / athōon / A-ASN

Lối đi mở

Ý nghĩa

무죄한

ἀθῷος (Rec. wrongly, -ῶος; LS, see word; Mayser, 131), -ον (θωή, a penalty), [in LXX chiefly for נקה ni., pi., נָקִי ;] __1. unpunished (MM, VGT, see word). __2. innocent: Mat.27:4 (WH, R, mg., δίκαιον) 27:24. (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀθῷός

tiếng Hy Lạp G121

Matthew 27:24 / lemma ἀθῷος / athōos / A-NSM

Lối đi mở

Ý nghĩa

무죄한

ἀθῷος (Rec. wrongly, -ῶος; LS, see word; Mayser, 131), -ον (θωή, a penalty), [in LXX chiefly for נקה ni., pi., נָקִי ;] __1. unpunished (MM, VGT, see word). __2. innocent: Mat.27:4 (WH, R, mg., δίκαιον) 27:24. (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.