Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–2 trong số 2 kết quả

αἶνον;¶

tiếng Hy Lạp G136

Matthew 21:16 / lemma αἶνος / ainon / N-ASM

Lối đi mở

Ý nghĩa

찬송

αἶνος, ου, ὁ, [in LXX for הלל pi, עֹז ;] poët, and Ion., __1. = μῦθος, a tale (Horn., al.). __2. = Att. ἔπαινος, praise (Horn., al.): Mat.21:16 (LXX), Luk.18:43. __3. In π., a decree (MM, VGT, see word). † (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

αἶνον

tiếng Hy Lạp G136

Luke 18:43 / lemma αἶνος / ainon / N-ASM

Lối đi mở

Ý nghĩa

찬송

αἶνος, ου, ὁ, [in LXX for הלל pi, עֹז ;] poët, and Ion., __1. = μῦθος, a tale (Horn., al.). __2. = Att. ἔπαινος, praise (Horn., al.): Mat.21:16 (LXX), Luk.18:43. __3. In π., a decree (MM, VGT, see word). † (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.