Αἰνὼν
tiếng Hy Lạp G137John 3:23 / lemma Αἰνών / Ainōn / N-DSF-L
Ý nghĩa
애논
Αἰνών, ἡ, indecl. (cf. Heb.עַיִן, a spring), Aenon: Jhn.3:23.† (AS)
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0
Xem nguồn/giấy phépOriginal language data from STEP Bible Data.
Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.
Đang hiển thị 1–1 trong số 1 kết quả
John 3:23 / lemma Αἰνών / Ainōn / N-DSF-L
애논
Αἰνών, ἡ, indecl. (cf. Heb.עַיִן, a spring), Aenon: Jhn.3:23.† (AS)
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0
Xem nguồn/giấy phépOriginal language data from STEP Bible Data.