Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–4 trong số 4 kết quả

αἰσχρὸν

tiếng Hy Lạp G150

1 Corinthians 11:6 / lemma αἰσχρός / aischron / A-NSN

Lối đi mở

Ý nghĩa

부끄러운/추한

αἰσχρός, -ά, όν (αἶσχος, shame, disgrace), [in LXX: Gen.41:3 ff. (רַע, רֹעַ), Jdth.12:12, al. ;] base, shameful: 1Co.11:6 14:35, Eph.5:12, Tit.1:11 (MM, VGT, see word).† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

αἰσχρὸν

tiếng Hy Lạp G150

1 Corinthians 14:35 / lemma αἰσχρός / aischron / A-NSN

Lối đi mở

Ý nghĩa

부끄러운/추한

αἰσχρός, -ά, όν (αἶσχος, shame, disgrace), [in LXX: Gen.41:3 ff. (רַע, רֹעַ), Jdth.12:12, al. ;] base, shameful: 1Co.11:6 14:35, Eph.5:12, Tit.1:11 (MM, VGT, see word).† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

αἰσχρόν

tiếng Hy Lạp G150

Ephesians 5:12 / lemma αἰσχρός / aischron / A-NSN

Lối đi mở

Ý nghĩa

부끄러운/추한

αἰσχρός, -ά, όν (αἶσχος, shame, disgrace), [in LXX: Gen.41:3 ff. (רַע, רֹעַ), Jdth.12:12, al. ;] base, shameful: 1Co.11:6 14:35, Eph.5:12, Tit.1:11 (MM, VGT, see word).† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

αἰσχροῦ

tiếng Hy Lạp G150

Titus 1:11 / lemma αἰσχρός / aischrou / A-GSN

Lối đi mở

Ý nghĩa

부끄러운/추한

αἰσχρός, -ά, όν (αἶσχος, shame, disgrace), [in LXX: Gen.41:3 ff. (רַע, רֹעַ), Jdth.12:12, al. ;] base, shameful: 1Co.11:6 14:35, Eph.5:12, Tit.1:11 (MM, VGT, see word).† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.